符合加工尺寸

fú hé jiā gōng chǐ cùnphù hợp gia công xích thốn

Hán Việt: phù hợp gia công xích thốn · Pinyin: fú hé jiā gōng chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 加 (gia) + 工 (công) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính xác

Đức

  • Handedict maßgenau

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 尺寸位置要求 · 符合发展趋势 · 符合实际需要 · 符合市场要求 · 符合生态要求 · 符合规定期限