符合入学条件的

fú hé rù xué tiáo jiàn dephù hợp nhập học điều kiện đích

Hán Việt: phù hợp nhập học điều kiện đích · Pinyin: fú hé rù xué tiáo jiàn de

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 入 (nhập) + 學 (học) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đủ điều kiện

Đức

  • Handedict zulassungsberechtigt (für Schule, Uni)

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合人体工程学 · 符合规定期限的 · 符合语法的程度 · 符合加工尺寸 · 符合发展趋势 · 符合实际需要 · 符合市场要求 · 符合生态要求