符合发展趋势

fú hé fā zhǎn qū shìphù hợp phát triển xu thế

Hán Việt: phù hợp phát triển xu thế · Pinyin: fú hé fā zhǎn qū shì

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 發 (phát) + 展 (triển) + 趨 (xu) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp xu thế

Đức

  • Handedict tendenziell

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合加工尺寸 · 符合实际需要 · 符合市场要求 · 符合生态要求 · 符合规定期限 · 符合语法规则