符合实际需要

fú hé shí jì xū yàophù hợp thật tế nhu yếu

Hán Việt: phù hợp thật tế nhu yếu · Pinyin: fú hé shí jì xū yào

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 實 (thật) + 際 (tế) + 需 (nhu) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết thực

Đức

  • Handedict praxisgerecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 需要是发明之母 · 符合加工尺寸 · 符合发展趋势 · 符合市场要求 · 符合生态要求 · 符合规定期限