符合生态要求
phù hợp sanh thái yếu cầu
Hán Việt: phù hợp sanh thái yếu cầu · Pinyin: fú hé shēng tài yào qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 要 (yếu) + 求 (cầu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh thái
Đức
- Handedict ökologisch (Adj, Ecol)