符合人類工程學設計
phù hợp nhân loại công trình học thiết kế
Hán Việt: phù hợp nhân loại công trình học thiết kế · Pinyin: fú hé rén lèi gōng chéng xué shè jì
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học) + 設 (thiết) + 計 (kế)