符合时代的

phù hợp thì đại đích

Hán Việt: phù hợp thì đại đích

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 代 (đại) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合标准 · 符合…条件 · 符合能谱学 · 符合规范的 · 符合语法性 · 符合语法的