Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 代 (đại) + 的 (đích)
- Hán Việt
- phù hợp thì đại đích
- Cấu tạo
- 符 + 合 + 時 + 代 + 的 · phù + hợp + thì + đại + đích
nghĩa thành phần: phù + hợp + thì + đại + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合标准 · 符合…条件 · 符合能谱学 · 符合规范的 · 符合语法性 · 符合语法的