符合能谱学

fú hé néng pǔ xuéphù hợp năng phổ học

Hán Việt: phù hợp năng phổ học · Pinyin: fú hé néng pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 能 (năng) + 譜 (phổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù hợp phổ học

Đức

  • Handedict Koinzidenz-Spektroskopie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合标准 · 符合时代的 · 符合…条件 · 符合规范的 · 符合语法性 · 符合语法的