符合规范的 phù hợp quy phạm đích Hán Việt: phù hợp quy phạm đích Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 的 (đích)Hán Việtphù hợp quy phạm đíchTừ loạitínhCấu tạo符 + 合 + 規 + 範 + 的 · phù + hợp + quy + phạm + đích nghĩa thành phần: phù + hợp + quy + phạm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đúng quy cáchBiên soạn well-formedEngCihui 符合規範的 úhé guīfàn de attr. <lg.> well-formed Từ liên quan Gần nghĩa符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合标准 · 符合时代的 · 符合…条件 · 符合能谱学 · 符合语法性 · 符合语法的