符合语法规则
phù hợp ngữ pháp quy tắc
Hán Việt: phù hợp ngữ pháp quy tắc · Pinyin: fú hé yǔ fǎ guī zé
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 規 (quy) + 則 (tắc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hợp ngữ pháp
Đức
- Handedict grammatikalisch (Adj, Sprachw)