第一个名字

đệ nhất cá danh tự

Hán Việt: đệ nhất cá danh tự

Tổng quan

tên người ở vào thời kỳ La Mã cổ đại

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 名 (danh) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên đầu tiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一手材料 · 第一百万的 · 第一義悉檀 · 第一夫人 · 名字殊異 · 名字比丘 · 名字沙彌 · 名字羅漢