第一击

dì yī jīđệ nhất kích

Hán Việt: đệ nhất kích · Pinyin: dì yī jī

Tổng quan

kích thứ nhất

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cú đánh đầu
  • Google Alex v6 đòn đầu tiên
  • VietPhrases kích thứ nhất

Đức

  • Handedict Erstschlag (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一个 · 第一乘 · 第一人 · 第一代 · 第一例 · 第一千 · 第一卷 · 第一句