第一型及第二型錯誤
đệ nhất hình cập đệ nhị hình thác ngộ
Hán Việt: đệ nhất hình cập đệ nhị hình thác ngộ · Pinyin: dì yī xíng jí dì èr xíng cuò wù
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 型 (hình) + 及 (cập) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 型 (hình) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)