第一次僱佣合同

dì yī cì gù yōng hé tóng đệ nhất thứ cố dong hợp đồng

Hán Việt: đệ nhất thứ cố dong hợp đồng · Pinyin: dì yī cì gù yōng hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (thứ) + (cố) + (dong) + (hợp) + (đồng)