第一次國共合作
đệ nhất thứ quốc cộng hợp tác
Hán Việt: đệ nhất thứ quốc cộng hợp tác · Pinyin: dì yī cì guó gòng hé zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 合 (hợp) + 作 (tác)
Hán Việt: đệ nhất thứ quốc cộng hợp tác · Pinyin: dì yī cì guó gòng hé zuò
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 合 (hợp) + 作 (tác)