第一次國家醫學考試
đệ nhất thứ quốc gia y học khảo thí
Hán Việt: đệ nhất thứ quốc gia y học khảo thí · Pinyin: dì yī cì guó jiā yī xué kǎo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 醫 (y) + 學 (học) + 考 (khảo) + 試 (thí)