第一次石油危機

dì yī cì shí yóu wéi jī đệ nhất thứ thạch du nguy ki

Hán Việt: đệ nhất thứ thạch du nguy ki · Pinyin: dì yī cì shí yóu wéi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (thứ) + (thạch) + (du) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

ja

  • JMdict first oil crisis