第九國境守備隊
đệ cửu quốc cảnh thủ bị đội
Hán Việt: đệ cửu quốc cảnh thủ bị đội · Pinyin: dì jiǔ guó jìng shǒu bèi duì
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 九 (cửu) + 國 (quốc) + 境 (cảnh) + 守 (thủ) + 備 (bị) + 隊 (đội)
Hán Việt: đệ cửu quốc cảnh thủ bị đội · Pinyin: dì jiǔ guó jìng shǒu bèi duì
Cấu tạo: 第 (đệ) + 九 (cửu) + 國 (quốc) + 境 (cảnh) + 守 (thủ) + 備 (bị) + 隊 (đội)