第二次中東戰爭
đệ nhị thứ trung đông chiến tranh
Hán Việt: đệ nhị thứ trung đông chiến tranh · Pinyin: dì èr cì zhōng dōng zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 中 (trung) + 東 (đông) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)