第二次布匿戰爭
đệ nhị thứ bố nặc chiến tranh
Hán Việt: đệ nhị thứ bố nặc chiến tranh · Pinyin: dì èr cì bù nì zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 布 (bố) + 匿 (nặc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: đệ nhị thứ bố nặc chiến tranh · Pinyin: dì èr cì bù nì zhàn zhēng
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 布 (bố) + 匿 (nặc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)