第二次布爾戰爭

dì èr cì bù ěr zhàn zhēng đệ nhị thứ bố nhĩ chiến tranh

Hán Việt: đệ nhị thứ bố nhĩ chiến tranh · Pinyin: dì èr cì bù ěr zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (thứ) + (bố) + (nhĩ) + (chiến) + (tranh)