第歐根尼拉爾修

dì ōu gēn ní lā ěr xiū đệ âu căn ni lạp nhĩ tu

Hán Việt: đệ âu căn ni lạp nhĩ tu · Pinyin: dì ōu gēn ní lā ěr xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (âu) + (căn) + (ni) + (lạp) + (nhĩ) + (tu)