第聶伯羅彼得羅伕斯克
đệ niếp bá la bỉ đắc la phu tư khắc
Hán Việt: đệ niếp bá la bỉ đắc la phu tư khắc · Pinyin: dì niè bó luó bǐ dé luó fū sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 聶 (niếp) + 伯 (bá) + 羅 (la) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 羅 (la) + 伕 (phu) + 斯 (tư) + 克 (khắc)