筒子皮

tǒng zi píđồng tử bì

Hán Việt: đồng tử bì · Pinyin: tǒng zi pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装订线装书册时﹐另用双叶有色纸加在书册前后以作保护﹐称为"筒子皮"。

Cấu tạo: 筒 (đồng) + 子 (tử) + 皮 (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装订线装书册时﹐另用双叶有色纸加在书册前后以作保护﹐称为"筒子皮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒子楼 · 筒子樓 · 筒子 · 筒子米糕 · 筒子架 · 子皮 · 筒子斤斗