筒子米糕

tǒng zǐ mǐ gāođồng tử mễ cao

Hán Việt: đồng tử mễ cao · Pinyin: tǒng zǐ mǐ gāo

Tổng quan

bánh gạo ống, một cột gạo nếp phục vụ một lần, phủ nước sốt và trang trí (món Đài Loan, ban đầu được chuẩn bị bằng cách nhồi gạo vào ống tre và hấp)

Cấu tạo: 筒 (đồng) + 子 (tử) + 米 (mễ) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xôi ống

Eng

  • Cihui rice tube pudding, a single-serve column of glutinous rice topped with a sauce and garnished (Taiwanese dish, originally prepared by stuffing rice into bamboo tubes and steaming them)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒子楼 · 筒子樓 · 筒子斤斗 · 筒子架 · 筒子皮