筹子

chóu zitrù tử

Hán Việt: trù tử · Pinyin: chóu zi

Tổng quan

phỉnh; quân cờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.筹码; 记数的用具。

Cấu tạo: 籌 (trù) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con chip
  • Google Alex v6 quân cờ
  • Tần suất từ phỉnh; quân cờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.筹码; 记数的用具。

Eng

  • Cihui chip; counter
  • Tần suất từ chip; counter

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿