简单化

jiǎn dān huàgiản đan hóa

Hán Việt: giản đan hóa · Pinyin: jiǎn dān huà

Tổng quan

sự đơn giản hóa

Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản hóa
  • Tần suất từ sự đơn giản hoá, sự làm dễ hiểu, sự làm cho dễ làm làm đơn giản, đơn giản hoá
  • Biên soạn 簡單化 iǎndānhuà v. oversimplify; simplification

Eng

  • Cihui simplification; to simplify
  • Tần suất từ 簡單化 iǎndānhuà v. oversimplify; simplification

Đức

  • Handedict Vereinfachung

Từ liên quan

Gần nghĩa

简单地 · 简单的 · 简单明了 · 简单 · 简单协作 · 简单地说 · 简单机械 · 简单测验