简易自动式

giản dịch tự động thức

Hán Việt: giản dịch tự động thức

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 自 (tự) + 動 (động) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易地铺装 · 简易地震计 · 简易师范 · 简易爆炸装置 · 简易窄床 · 簡易師範 · 简易终端机 · 简易起重机