Tổng quan
Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 自 (tự) + 動 (động) + 式 (thức)
- Hán Việt
- giản dịch tự động thức
- Cấu tạo
- 簡 + 易 + 自 + 動 + 式 · giản + dịch + tự + động + thức
nghĩa thành phần: giản + dịch + tự + động + thức
Từ liên quan
Gần nghĩa
简易地铺装 · 简易地震计 · 简易师范 · 简易爆炸装置 · 简易窄床 · 簡易師範 · 简易终端机 · 简易起重机