簡柏特有限公司

jiǎn bó tè yǒu xiàn gōng sī giản bách đặc hữu hạn công ti

Hán Việt: giản bách đặc hữu hạn công ti · Pinyin: jiǎn bó tè yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (bách) + (đặc) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)