簡陋

jiǎn lòu giản lậu

Hán Việt: giản lậu · Pinyin: jiǎn lòu

Tổng quan

đơn giản và thô sơ

Cấu tạo: (giản) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản và thô sơ
  • Cihui giản lậu giản lậu ☆Sơ sài quê mùa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡單鄙陋。如:「居室簡陋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (房屋、设备等)简单粗陋;不完备设备~ㄧ~的工棚。

Eng

  • CC-CEDICT simple and crude
  • Cihui simple and crude (of a room or building)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

简略

Từ trái nghĩa

完善 · 完备 · 精致 · 细致 · 豪华