管它三七二十一

quản tha tam thất nhị thập nhất

Hán Việt: quản tha tam thất nhị thập nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (tha) + (tam) + (thất) + (nhị) + (thập) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管它三七二十一 uǎn tā sān qī èrshíyī f.e. let it be