管理学

guǎn lǐ xuéquản lí học

Hán Việt: quản lí học · Pinyin: guǎn lǐ xué

Tổng quan

nghiên cứu quản lý

Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học quản lý
  • Google Alex v6 quản lý
  • Tần suất từ nghiên cứu quản lý

Eng

  • Cihui management studies
  • Tần suất từ management studies

Đức

  • Handedict Unternehmensführung

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理学院 · 理学家 · 管理人 · 管理区 · 管理员 · 管理器 · 管理差 · 管理权