篇韻

piān yùnthiên vận

Hán Việt: thiên vận · Pinyin: piān yùn

Tổng quan

viết tắt của Yupian 玉篇[yù piān] và Guangyun 廣韻

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《玉篇》和《广韵》的并称。

Cấu tạo: 篇 (thiên) + 韻 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của Yupian 玉篇 và Guangyun 廣韻
  • Cihui 广韵

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《玉篇》和《广韵》的并称。

Eng

  • Cihui abbr. for Yupian 玉篇 and Guangyun 廣韻; 广韵

Từ liên quan

Gần nghĩa

篇什 · 篇子 · 篇幅 · 篇目 · 篇章 · 篇聚 · 篇頁 · 篇页