篋衍

qiè yǎnkhiếp diễn

Hán Việt: khiếp diễn · Pinyin: qiè yǎn

Tổng quan

hộp tre

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方形竹箱﹐盛物之器。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹製的長方形箱子。《莊子.天運》:「夫芻狗之未陳也,盛以篋衍,巾以文繡,尸祝齊戒以將之。」

Cấu tạo: 篋 (khiếp) + 衍 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòm tre
  • Google Alex v6 hộp tre
  • Biên soạn 篋衍 ièyǎn n. bamboo box

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹製的長方形箱子。《莊子.天運》:「夫芻狗之未陳也,盛以篋衍,巾以文繡,尸祝齊戒以將之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方形竹箱﹐盛物之器。

Eng

  • Cihui bamboo box

Từ liên quan

Gần nghĩa

篋笥 · 篋篋 · 衍伸 · 衍化 · 衍變 · 衍射 · 衍文 · 衍生