篣捶 Tổng quan Cấu tạo: 篣 + 捶 (chúy)Cấu tạo篣 + 捶 Từ liên quan Gần nghĩa捶击 · 捶子 · 捶打 · 捶背 · 捶胸 · 捶藥 · 捶鼓 · 篣格