捶藥 chúy dược Hán Việt: chúy dược Tổng quan Giã thuốc Cấu tạo: 捶 (chúy) + 药 (dược)Hán Việtchúy dượcCấu tạo捶 + 药 · chúy + dược nghĩa thành phần: chúy + dược Nghĩa ViệtCihui Giã thuốc Từ liên quan Gần nghĩa捶击 · 捶子 · 捶打 · 捶背 · 捶胸 · 捶鼓 · 药丸 · 药典