篩簾 shāi lián·si liêm Hán Việt: si liêm · Pinyin: shāi lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓从帘的孔隙穿过。 Cấu tạo: 篩 (si) + 簾 (liêm)Pinyinshāi liánHán Việtsi liêmCấu tạo篩 + 簾 · si + liêm nghĩa thành phần: si + liêm Từ liên quan Gần nghĩa簾子 · 簾布 · 簾幕 · 篩子 · 筛屑 · 篩查 · 篩檢 · 篩法