簫侶

xiāo lǚtiêu lữ

Hán Việt: tiêu lữ · Pinyin: xiāo lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仙侣。

Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 侶 (lữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侣伴 · 侶伴 · 簫1. · 簫2. · 侣行 · 侶行 · 箫勺 · 箫台