簸之揚之,糠秕在前

bǒ zhī yáng zhī,kāng bǐ zài qián

Pinyin: bǒ zhī yáng zhī,kāng bǐ zài qián

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (chi) + (dương) + (chi) + + (khang) + (bỉ) + (tại) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糠秕:谷皮和瘪谷,比喻无价值的东西。形容自己不如别人。