簸之揚之,糠秕在前
Pinyin: bǒ zhī yáng zhī,kāng bǐ zài qián
Tổng quan
Cấu tạo: 簸 (bá) + 之 (chi) + 揚 (dương) + 之 (chi) + , + 糠 (khang) + 秕 (bỉ) + 在 (tại) + 前 (tiền)
Pinyin: bǒ zhī yáng zhī,kāng bǐ zài qián
Cấu tạo: 簸 (bá) + 之 (chi) + 揚 (dương) + 之 (chi) + , + 糠 (khang) + 秕 (bỉ) + 在 (tại) + 前 (tiền)