籃板

lán bǎnlam bản

Hán Việt: lam bản · Pinyin: lán bǎn

Tổng quan

bảng rổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

篮球架上固定篮圈的长方形板; 指篮板球。

Cấu tạo: 籃 (lam) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng rổ
  • Tần suất từ ván hậu (xe bò...)
  • Biên soạn 籃板 lánbǎn n. <sport> backboard; bank M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篮球架上固定篮圈的长方形板; 指篮板球。

Eng

  • Cihui backboard
  • Tần suất từ 籃板 lánbǎn n. <sport> backboard; bank M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

籃板球 · 板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁