牡丹区

mǔ dan qūmẫu đan khu

Hán Việt: mẫu đan khu · Pinyin: mǔ dan qū

Tổng quan

khu Mudan của thành phố Hà Trạch 菏澤市

Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 菏泽市, tỉnh Sơn Đông

Eng

  • Cihui Mudan District of Heze City 菏澤市; 菏泽市, Shandong

Đức

  • Handedict Mudan (Stadtbezirk in Shandong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡丹乡 · 牡丹亭 · 牡丹卡 · 牡丹坊 · 牡丹江 · 牡丹皮 · 牡丹 · 牡丹江市