米哈伊爾伏龍芝

mǐ hā yī ěr fú lóng zhī mễ cáp y nhĩ phục long chi

Hán Việt: mễ cáp y nhĩ phục long chi · Pinyin: mǐ hā yī ěr fú lóng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (cáp) + (y) + (nhĩ) + (phục) + (long) + (chi)