米哈伊爾庫圖佐伕
mễ cáp y nhĩ khố đồ tá phu
Hán Việt: mễ cáp y nhĩ khố đồ tá phu · Pinyin: mǐ hā yī ěr kù tú zuǒ fū
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 圖 (đồ) + 佐 (tá) + 伕 (phu)
Hán Việt: mễ cáp y nhĩ khố đồ tá phu · Pinyin: mǐ hā yī ěr kù tú zuǒ fū
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 圖 (đồ) + 佐 (tá) + 伕 (phu)