米哈伊艾米內斯庫
mễ cáp y ngải mễ nội tư khố
Hán Việt: mễ cáp y ngải mễ nội tư khố · Pinyin: mǐ hā yī ài mǐ nèi sī kù
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 艾 (ngải) + 米 (mễ) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 庫 (khố)
Hán Việt: mễ cáp y ngải mễ nội tư khố · Pinyin: mǐ hā yī ài mǐ nèi sī kù
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 艾 (ngải) + 米 (mễ) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 庫 (khố)