米哈依爾巴枯寧

mǐ hā yī ěr bā kū níng mễ cáp y nhĩ ba khô ninh

Hán Việt: mễ cáp y nhĩ ba khô ninh · Pinyin: mǐ hā yī ěr bā kū níng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (cáp) + (y) + (nhĩ) + (ba) + (khô) + (ninh)