米哈依爾萊蒙托伕
mễ cáp y nhĩ lai mông thác phu
Hán Việt: mễ cáp y nhĩ lai mông thác phu · Pinyin: mǐ hā yī ěr lái méng tuō fū
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 依 (y) + 爾 (nhĩ) + 萊 (lai) + 蒙 (mông) + 托 (thác) + 伕 (phu)