米格爾阿斯圖里亞斯
mễ cách nhĩ a tư đồ lí á tư
Hán Việt: mễ cách nhĩ a tư đồ lí á tư · Pinyin: mǐ gé ěr ā sī tú lǐ yà sī
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 里 (lí) + 亞 (á) + 斯 (tư)