粗壯

cū zhuàng thô tráng

Hán Việt: thô tráng · Pinyin: cū zhuàng

Tổng quan

to khỏe và rắn rỏi

Cấu tạo: (thô) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to khỏe và rắn rỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗大而健壯。如:「他那粗壯的臂膀,顯得格外的孔武有力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗大健壮; 指物体粗大结实; 形容大而有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗大健壮。 2.指物体粗大结实。 3.形容大而有力。

Eng

  • CC-CEDICT thick and solid
  • Cihui thick and solid

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

粗大

Từ trái nghĩa

瘦弱 · 纤弱 · 纤细 · 苗条