粗細一致的字體
thô tế nhất trí đích tự thể
Hán Việt: thô tế nhất trí đích tự thể · Pinyin: cū xì yī zhì de zì tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 粗 (thô) + 細 (tế) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 的 (đích) + 字 (tự) + 體 (thể)
Hán Việt: thô tế nhất trí đích tự thể · Pinyin: cū xì yī zhì de zì tǐ
Cấu tạo: 粗 (thô) + 細 (tế) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 的 (đích) + 字 (tự) + 體 (thể)